E. Shikavka

E. Shikavka

Tiền đạo · Belarus

E. Shikavka, Belarus, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 29.

Sinh 15 tháng 10, 1992 (33) · Belarus · 185 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
1Kiến tạo
1.630Phút
6.56Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
26 (12)
Tranh chấp thắng
71 / 212

Sự nghiệp

E. Shikavka — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Belarus · Friendlies 29 2 1 6.56
24/25 Belarus · UEFA Nations League 6 0 0 6.82
23/24 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 30 8 1 6.91
22/23 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 31 4 1 6.56
21/22 FC Shakhter Karagandy · UEFA Conference League 15 2 0
20/21 Belarus · Giải vô địch bóng đá châu Âu 1 0 0 6.20
19/20 Larisa · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 0 0 0
18/19 Belarus · Friendlies 1 0 0
17/18 NFK Minsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 12 1 0
16/17 NFK Minsk · Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus 29 4 0
15/16 NFK Minsk · 1. Division 29 16 0
14/15 Slavia Mozyr · 1. Division 10 0 0
13/14 Slonim · 1. Division 25 2 0
12/13 Polotsk · 1. Division 8 0 0

Chuyển nhượng 7

E. Shikavka — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 7, 2026 Podbeskidzie từ Zaglebie Sosnowiec Tự do
13 thg 7, 2026 Podbeskidzie từ Zaglebie Sosnowiec Tự do
1 thg 7, 2025 Zaglebie Sosnowiec từ Korona Kielce Tự do
26 thg 1, 2022 Korona Kielce từ FC Shakhter Karagandy Tự do
19 thg 7, 2021 FC Shakhter Karagandy từ FC Dinamo Minsk Tự do
14 thg 1, 2020 FC Dinamo Minsk từ Larisa Tự do
1 thg 1, 2019 Larisa từ FC Slutsk Tự do

Danh hiệu

E. Shikavka — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup1
1. Division1
Trang trận đấu