E. Rohana
Tiền vệ ·
Hapoel Tel Aviv F.C.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 15 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 38 | 15 | 0 | ||
| 21/22 | 37 | 5 | 0 | ||
| 20/21 | 8 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 32 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 12 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | Hapoel Tel Aviv F.C. từ Hapoel Petah Tikva | Hết hạn cho mượn |
| 14 thg 8, 2024 | Hapoel Petah Tikva từ Hapoel Tel Aviv F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2024 | Hapoel Tel Aviv F.C. từ Hapoel Kfar Saba | € 25K |
| 11 thg 7, 2022 | Hapoel Kfar Saba từ Maccabi Ahi Nazareth | Tự do |
| 5 thg 8, 2021 | Maccabi Ahi Nazareth từ Hapoel Iksal | Tự do |
| 8 thg 2, 2021 | Hapoel Iksal từ Bnei Yehuda | |
| 1 thg 8, 2020 | Bnei Yehuda từ Kafr Qasim | |
| 1 thg 7, 2019 | Kafr Qasim từ Hapoel Acre | |
| 1 thg 9, 2018 | Hapoel Acre từ Ironi Nesher | |
| 1 thg 7, 2017 | Ironi Nesher từ Hapoel Rishon LeZion |