E. Mashali

E. Mashali

Tiền đạo · Dimona

Sinh 5 tháng 7, 1995 (31) · Israel · 189 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

E. Mashali — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Dimona · State Cup 0 0 0
23/24 Hapoel Kfar Shalem · Liga Alef 0 0 0
21/22 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 27 9 0
20/21 Maccabi Petah Tikva F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 3 0 0
19/20 Ashdod · Toto Cup Ligat Al 2 0 0
18/19 Hapoel Ashkelon · Liga Leumit 37 13 0
17/18 Maccabi Herzliya · Liga Leumit 29 11 0

Chuyển nhượng 11

E. Mashali — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2023 Dimona từ Hapoel Kfar Shalem Tự do
1 thg 7, 2022 Hapoel Kfar Shalem từ Hapoel Ramat HaSharon Tự do
20 thg 7, 2021 Hapoel Ramat HaSharon từ Hapoel Petah Tikva Tự do
1 thg 11, 2020 Hapoel Petah Tikva từ Maccabi Petah Tikva F.C.
20 thg 8, 2020 Maccabi Petah Tikva F.C. từ Ashdod
1 thg 8, 2020 Ashdod từ Hapoel Ramat HaSharon
6 thg 2, 2020 Hapoel Ramat HaSharon từ Hapoel Umm al-Fahm
17 thg 9, 2019 Hapoel Umm al-Fahm từ Ashdod
1 thg 7, 2019 Ashdod từ Hapoel Ashkelon
1 thg 8, 2018 Hapoel Ashkelon từ Maccabi Herzliya
1 thg 7, 2017 Maccabi Herzliya từ Ashdod
Trang trận đấu