E. Geçgin
Hậu vệ ·
Ankara Demirspor
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 11 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 26 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 38 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 17 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 13 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 9 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 33 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 30 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 20 | 2 | 0 | ||
| 11/12 | 16 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 1, 2025 | Gebzespor từ Gümüşhanespor | Tự do |
| 13 thg 1, 2025 | Tomori Berat từ Gümüşhanespor | Tự do |
| 13 thg 1, 2025 | FC Dinamo City từ Gümüşhanespor | Tự do |
| 2 thg 9, 2024 | Gümüşhanespor từ Ankara Demirspor | |
| 23 thg 8, 2023 | Ankara Demirspor từ Etimesgut SK | |
| 8 thg 7, 2022 | Etimesgut SK từ Isparta 32 Spor | Tự do |
| 1 thg 8, 2017 | Turgutluspor từ Ankara Demirspor | Tự do |
| 9 thg 1, 2017 | Ankara Demirspor từ İzmir Çoruhlu FK | Tự do |
| 15 thg 8, 2016 | İzmir Çoruhlu FK từ Sakaryaspor | |
| 17 thg 8, 2015 | Sakaryaspor từ Denizli BB | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | Denizli BB từ İzmir Çoruhlu FK | |
| 29 thg 8, 2012 | Hacettepe Spor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2011 | Gençlerbirliği S.K. từ Hacettepe Spor | |
| 26 thg 8, 2010 | Hacettepe Spor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |