E. Fernandez
Hậu vệ ·
Nigeria
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 26/27 | 10 | 0 | 0 | 7.47 | |
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.00 | |
| 25/26 | 35 | 5 | 0 | 7.16 | |
| 24/25 | 42 | 5 | 0 | 6.90 | |
| 23/24 | 3 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | 6.20 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 7, 2025 | Rangers F.C. từ Peterborough United F.C. | Chuyển nhượng |
| 30 thg 6, 2025 | Rangers F.C. từ Peterborough United F.C. | Chuyển nhượng |
| 1 thg 6, 2023 | Peterborough United F.C. từ Barnet F.C. | |
| 23 thg 3, 2023 | Barnet F.C. từ Peterborough United F.C. | Cho mượn |
| 10 thg 7, 2021 | Peterborough United F.C. từ Ramsgate F.C. | Chuyển nhượng |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Football League Trophy2024/2025, 2023/2024 | 2 | |
| Youth Alliance Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 19 thg 4, 2025 | đang tiếp diễn | 547 |
| Chấn thương | 13 thg 4, 2025 | 16 thg 4, 2025 | 4 |
| Chấn thương | 31 thg 3, 2025 | 3 thg 4, 2025 | 4 |
| Treo giò | 2 thg 3, 2025 | 4 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 27 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 20 thg 2, 2025 | 22 thg 2, 2025 | 3 |
| Treo giò | 13 thg 2, 2025 | 15 thg 2, 2025 | 3 |
| Treo giò | 20 thg 10, 2024 | 22 thg 10, 2024 | 3 |