E. Fariña
Hậu vệ ·
Panama
E. Fariña, Panama, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
134Phút
6.20Điểm
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 8 / 15
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 25/26 | 14 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 24 thg 7, 2025 | FC Nizhny Novgorod từ Khimki | Tự do |
| 31 thg 7, 2024 | Khimki từ Independiente de La Chorrera | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Municipal từ Independiente de La Chorrera | Cho mượn |
| 11 thg 7, 2022 | Deportivo Universitario từ Independiente de La Chorrera | Cho mượn |
| 3 thg 8, 2021 | Independiente de La Chorrera từ SD Atletico Nacional | Chuyển nhượng |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga Nacional2023/2024 | 1 | |
| Tournoi Maurice Revello2023 | 1 | |
| CONCACAF Nations League | 1 | |
| LPF | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 22 thg 5, 2025 | 24 thg 5, 2025 | 3 |
| Chấn thương cơ | 24 thg 3, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 53 |
| Chấn thương | 6 thg 10, 2024 | 13 thg 11, 2024 | 39 |
| Treo giò | 20 thg 9, 2024 | 22 thg 9, 2024 | 3 |