E. Endurance

E. Endurance

Hậu vệ · Rivers United

Sinh 16 tháng 6, 2003 (23) · Nigeria

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

E. Endurance — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Rivers United · NPFL 0 0 0
23/24 Rivers United · CAF Confederation Cup 6 1 0 7.03
22/23 Lobi Stars · NPFL 0 0 0
21/22 Bayelsa United · CAF Confederation Cup 3 0 0

Chuyển nhượng 4

E. Endurance — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 1, 2026 Al Waab từ Al Salt
3 thg 9, 2024 Akwa United từ Rivers United
1 thg 8, 2023 Rivers United từ Lobi Stars Tự do
1 thg 12, 2021 Lobi Stars từ Bayelsa United
Trang trận đấu