E. Boateng

E. Boateng

Tiền vệ · San Diego

Sinh 17 tháng 1, 1994 (32) · Ghana · 168 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

E. Boateng — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 San Diego · CONCACAF Champions Cup 0 0 0
25/26 San Diego · Major League Soccer 15 0 0 6.44
24/25 New England Revolution · Major League Soccer 31 2 1 6.53
23/24 New England Revolution · Major League Soccer 76 4 4 6.70
22/23 New England Revolution · Major League Soccer 29 2 2 6.76
21/22 New England Revolution · Major League Soccer 13 2 4 6.95
20/21 D.C. United · Major League Soccer 0 0 0 6.57
19/20 D.C. United · Major League Soccer 4 0 0 6.45
18/19 Los Angeles Galaxy · Major League Soccer 29 2 5 6.80
17/18 Los Angeles Galaxy · Major League Soccer 36 4 2 6.78
16/17 Los Angeles Galaxy · Major League Soccer 32 4 5 6.77

Chuyển nhượng 7

E. Boateng — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 12, 2025 Boateng Emmanuel từ San Diego Tự do
31 thg 1, 2025 San Diego từ New England Revolution Chuyển nhượng
4 thg 1, 2025 San Diego từ New England Revolution Chuyển nhượng
7 thg 1, 2021 New England Revolution từ Columbus Crew
14 thg 8, 2020 Columbus Crew từ D.C. United
7 thg 8, 2019 D.C. United từ Los Angeles Galaxy
15 thg 1, 2016 Los Angeles Galaxy từ Helsingborg

Danh hiệu1

E. Boateng — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Major League Soccer20201
Svenska Cupen1

Chấn thương và án treo giò 3

E. Boateng — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 23 thg 5, 2025 7 thg 6, 2025 16
Chấn thương chân 28 thg 3, 2025 23 thg 4, 2025 27
Chấn thương gân kheo 1 thg 7, 2024 27 thg 7, 2024 27
Trang trận đấu