E. Anderson

E. Anderson

Tiền vệ · Anh

E. Anderson, Anh, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 13.

Sinh 6 tháng 11, 2002 (23) · Scotland · 179 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
1.000Phút
7.20Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (1)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
81 / 130

Sự nghiệp

E. Anderson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Anh · Giải vô địch bóng đá thế giới 13 0 1 7.20
26/27 Manchester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 7 0 0 7.27
25/26 Scotland U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
24/25 Nottingham Forest F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 43 2 6 7.03
23/24 Scotland U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 1 0 0
22/23 Nottingham Forest F.C. · League Cup 6 0 0 6.80
21/22 Newcastle United U18 · U18 Premier League - North 0 0 0
19/20 Newcastle United U21 · Football League Trophy 3 1 0

Chuyển nhượng 4

E. Anderson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Manchester City F.C. từ Nottingham Forest F.C. Chuyển nhượng
1 thg 7, 2024 Nottingham Forest F.C. từ Newcastle United € 41.2M
1 thg 7, 2022 Newcastle United từ Bristol Rovers F.C.
31 thg 1, 2022 Bristol Rovers F.C. từ Newcastle United Cho mượn

Danh hiệu1

E. Anderson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
UEFA U21 Championship20251
A-Leagues All Stars Men1
League Cup1

Chấn thương và án treo giò 9

E. Anderson — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương bàn chân 12 thg 11, 2024 29 thg 11, 2024 18
Va chạm 31 thg 10, 2024 1 thg 11, 2024 2
Chấn thương lưng 26 thg 10, 2023 27 thg 2, 2024 125
Va chạm 6 thg 9, 2023 15 thg 9, 2023 10
Va chạm 20 thg 12, 2022 25 thg 12, 2022 6
Va chạm 28 thg 10, 2022 5 thg 11, 2022 9
Va chạm 4 thg 9, 2022 30 thg 9, 2022 27
Chấn thương háng 29 thg 10, 2021 4 thg 11, 2021 7
Chấn thương háng 3 thg 5, 2021 24 thg 9, 2021 145
Trang trận đấu