Deng Hanwen
Hậu vệ ·
Yunnan Yukun
Deng Hanwen, Yunnan Yukun, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
878Phút
6.68Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (3)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 49 / 72
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 1 | 0 | 6.68 | |
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 48 | 3 | 5 | 6.88 | |
| 24/25 | 46 | 4 | 3 | 6.97 | |
| 23/24 | 55 | 4 | 4 | 6.97 | |
| 22/23 | 29 | 3 | 4 | 7.11 | |
| 21/22 | 19 | 2 | 5 | 7.17 | |
| 20/21 | 6 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 19/20 | 20 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 1, 2026 | Yunnan Yukun từ Wuhan Three Towns | Tự do |
| 3 thg 1, 2026 | Yunnan Yukun từ Wuhan Three Towns | Tự do |
| 29 thg 4, 2022 | Wuhan Three Towns từ Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super League2022, 2019 | 2 | 2 |
| Super Cup2023, 2018 | 2 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 28 thg 2, 2025 | 26 thg 3, 2025 | 27 |
| Treo giò | 25 thg 10, 2024 | 27 thg 10, 2024 | 3 |