D. Rice
Tiền vệ ·
Anh
D. Rice, Anh, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
2Kiến tạo
634Phút
7.36Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 92%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 32
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 2 | 2 | 7.36 | |
| 26/27 | 7 | 0 | 2 | 7.34 | |
| 25/26 | 56 | 5 | 9 | 7.46 | |
| 24/25 | 65 | 13 | 12 | 7.35 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 8 | 7.43 | |
| 22/23 | 50 | 5 | 4 | 7.19 | |
| 21/22 | 50 | 5 | 4 | 7.21 | |
| 20/21 | 35 | 2 | 1 | 7.09 | |
| 19/20 | 42 | 1 | 3 | 6.97 | |
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Danh hiệu 6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Emirates Cup 2025, 2024, 2023 | 3 | |
| Community Shield 2023 | 1 | |
| MLS All-Star 2023 | 1 | |
| UEFA Conference League 2022/2023 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 2 | |
| UEFA European Championship | 2 |
Chấn thương và án treo giò 10
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương hông | 11 thg 5, 2025 | 14 thg 5, 2025 | 4 |
| Chấn thương bàn chân | 9 thg 4, 2025 | 11 thg 4, 2025 | 3 |
| Chấn thương cơ | 15 thg 12, 2024 | 20 thg 12, 2024 | 6 |
| Chấn thương bàn chân | 11 thg 11, 2024 | 22 thg 11, 2024 | 12 |
| Chấn thương bàn chân | 3 thg 11, 2024 | 9 thg 11, 2024 | 7 |
| Chấn thương cơ | 21 thg 1, 2024 | 29 thg 1, 2024 | 9 |
| Chấn thương lưng | 25 thg 9, 2023 | 29 thg 9, 2023 | 5 |
| Ốm | 10 thg 11, 2021 | 19 thg 11, 2021 | 10 |
| Chấn thương đầu gối | 2 thg 4, 2021 | 14 thg 5, 2021 | 43 |
| Ốm | 28 thg 4, 2019 | 11 thg 5, 2019 | 14 |