D. Rankine
Tiền vệ ·
Crewe Alexandra F.C.
D. Rankine, Crewe Alexandra F.C., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
535Phút
6.54Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 52
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 1 | 0 | 6.54 | |
| 24/25 | 6 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 23/24 | 36 | 1 | 2 | 6.68 | |
| 22/23 | 30 | 5 | 1 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 12 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 5 thg 8, 2026 | Eastleigh F.C. từ Crewe Alexandra F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 9, 2025 | Crewe Alexandra F.C. từ Wigan Athletic | Tự do |
| 14 thg 6, 2024 | Wigan Athletic từ Exeter City F.C. | Tự do |
| 12 thg 7, 2023 | Exeter City F.C. từ Chelsea F.C. U21 | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| U18 Premier League Cup2021/2022 | 1 | |
| U18 Premier League2017/2018 | 1 | |
| Premier League 2 | 1 | |
| FA Youth Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 1 thg 8, 2025 | 2 thg 9, 2025 | 33 |