D. Phillips
Tiền vệ ·
Trinidad and Tobago
D. Phillips, Trinidad and Tobago, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
704Phút
6.80Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (2)
- Tranh chấp thắng
- 43 / 76
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 25/26 | 11 | 1 | 1 | 6.57 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 23/24 | 8 | 0 | 0 | 6.43 | |
| 22/23 | 6 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 27 | 1 | 1 | 6.69 | |
| 20/21 | 6 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 7, 2024 | Stevenage F.C. từ St Johnstone F.C. | Tự do |
| 10 thg 8, 2022 | St Johnstone F.C. từ Watford F.C. | |
| 1 thg 6, 2022 | Watford F.C. từ Gillingham F.C. | |
| 23 thg 7, 2021 | Gillingham F.C. từ Watford F.C. | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 28 thg 3, 2025 | 30 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 25 thg 3, 2025 | 27 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 20 thg 3, 2025 | 22 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 1 thg 2, 2024 | 3 thg 2, 2024 | 3 |
| Treo giò | 2 thg 3, 2023 | 4 thg 3, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 3 thg 9, 2022 | 6 thg 10, 2022 | 34 |
| Chấn thương | 14 thg 8, 2021 | 22 thg 8, 2021 | 9 |