D. Maisashvili

D. Maisashvili

Hậu vệ · Sioni

D. Maisashvili, Sioni, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 18 tháng 2, 1989 (37) · Georgia · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
900Phút

Sự nghiệp

D. Maisashvili — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Sioni · Erovnuli Liga 2 10 2 0
24/25 Aragvi Dusheti · Erovnuli Liga 2 34 1 0
23/24 Samgurali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 33 2 0
22/23 Samgurali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 30 3 0
21/22 FC Dila Gori · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 26 0 0
20/21 FC Dila Gori · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 17 1 0
19/20 Chikhura Sachkhere · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 37 2 0
18/19 Chikhura Sachkhere · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 38 0 0
17/18 Merani Martvili · Erovnuli Liga 2 33 3 0
16/17 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 12 0 0
15/16 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 26 3 0
14/15 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 22 1 0
12/13 Guria · Erovnuli Liga 2 31 2 0
11/12 Guria · Erovnuli Liga 2 2 2 0

Chuyển nhượng 12

D. Maisashvili — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
23 thg 7, 2025 Tomori Berat từ Sioni Chuyển nhượng
21 thg 7, 2025 Varketili từ Sioni Tự do
21 thg 7, 2025 Maisashvili Davit từ Sioni Tự do
22 thg 1, 2025 Sioni từ Aragvi Dusheti Tự do
22 thg 1, 2025 Sioni từ FC Dinamo City Tự do
1 thg 1, 2024 Aragvi Dusheti từ Samgurali Tự do
1 thg 1, 2022 Samgurali từ FC Dila Gori
1 thg 1, 2020 FC Dila Gori từ Chikhura Sachkhere Tự do
1 thg 1, 2018 Chikhura Sachkhere từ Merani Martvili
1 thg 1, 2017 Merani Martvili từ Tskhinvali
1 thg 1, 2014 Tskhinvali từ Metalurgi Rustavi
1 thg 1, 2012 Guria từ WIT Georgia Cho mượn

Danh hiệu3

D. Maisashvili — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2009/201012
David Kipiani Cup2009/20101
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2008/20091
Trang trận đấu