D. Hashioka

D. Hashioka

D. Hashioka, Borussia Mönchengladbach, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 17 tháng 5, 1999 (27) · Nhật Bản · 184 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
470Phút
6.17Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (1)
Chuyền chính xác
72%
Tranh chấp thắng
34 / 50

Sự nghiệp

D. Hashioka — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Borussia Mönchengladbach · Giải vô địch bóng đá Đức 7 1 0 6.17
26/27 Nhật Bản · World Cup - Qualification Asia 5 0 0 7.38
25/26 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 17 0 0 6.73
24/25 Luton Town F.C. · Championship 22 0 0 6.76
23/24 Luton Town F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 11 0 0 6.45
22/23 Nhật Bản · World Cup - Qualification Asia 0 0 0
21/22 St. Truiden · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 31 0 4 6.87
20/21 Nhật Bản U23 · Olympics Men 6 0 0
19/20 Urawa · J1 League 26 4 4 6.84
18/19 Urawa · J1 League 33 1 1 6.78
17/18 Urawa · J-League Cup 2 0 0

Chuyển nhượng 7

D. Hashioka — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 7, 2026 Borussia Mönchengladbach từ SK Slavia Praha Cho mượn
29 thg 6, 2026 SK Slavia Praha từ K.A.A. Gent Hết hạn cho mượn
1 thg 2, 2026 K.A.A. Gent từ SK Slavia Praha Cho mượn
30 thg 6, 2025 SK Slavia Praha từ Luton Town F.C. Chuyển nhượng
27 thg 6, 2025 SK Slavia Praha từ Luton Town F.C. Chuyển nhượng
30 thg 1, 2024 Luton Town F.C. từ St. Truiden € 2M
30 thg 1, 2021 St. Truiden từ Urawa

Danh hiệu2

Chấn thương và án treo giò 5

D. Hashioka — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 21 thg 2, 2025 4 thg 4, 2025 43
Chấn thương cơ 15 thg 12, 2024 23 thg 12, 2024 9
Chấn thương bắp chân 17 thg 7, 2024 18 thg 10, 2024 94
Chấn thương mắt cá 15 thg 12, 2023 22 thg 12, 2023 8
Chấn thương gân kheo 4 thg 11, 2023 20 thg 11, 2023 17
Trang trận đấu