D. Hładun
Thủ môn ·
Zaglebie Lubin
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 11 | 0 | 0 | 6.88 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | 7.04 | |
| 23/24 | 13 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 22/23 | 8 | 0 | 0 | 6.97 | |
| 21/22 | 26 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 20/21 | 31 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 23 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 7, 2024 | Zaglebie Lubin từ Legia Warszawa | Tự do |
| 17 thg 6, 2022 | Legia Warszawa từ Zaglebie Lubin | Tự do |
| 1 thg 6, 2016 | Zaglebie Lubin từ Chojniczanka Chojnice | |
| 1 thg 7, 2015 | Chojniczanka Chojnice từ Zaglebie Lubin |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2022/2023 | 1 | 1 |
| Super Cup2023 | 1 | |
| I liga2014/2015 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ba Lan | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 4 thg 5, 2025 | đang tiếp diễn | 522 |
| Chấn thương | 10 thg 11, 2019 | 7 thg 2, 2020 | 90 |
| Chấn thương | 4 thg 3, 2019 | 4 thg 7, 2019 | 123 |