Cléber
Tiền đạo ·
Yunnan Yukun
Cléber, Yunnan Yukun, mùa này — bàn thắng: 12, kiến tạo: 5, trận: 25.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
12Bàn
5Kiến tạo
1.782Phút
7.09Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 47 (25)
- Chuyền chính xác
- 73%
- Tranh chấp thắng
- 117 / 228
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 25 | 12 | 5 | 7.09 | |
| 25/26 | 51 | 14 | 4 | 7.16 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 16 | 0 | 0 | 6.53 | |
| 22/23 | 40 | 9 | 1 | 6.92 | |
| 21/22 | 44 | 6 | 0 | 6.75 | |
| 20/21 | 13 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 1, 2026 | Yunnan Yukun từ Avai | Tự do |
| 9 thg 3, 2020 | Ceara từ Barbalha |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Copa do Nordeste2023, 2019/2020 | 2 | 1 |
| Catarinense - 12025 | 1 | |
| Cearense - 1 | 3 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 14 thg 7, 2023 | 27 thg 7, 2023 | 14 |
| Chấn thương | 6 thg 8, 2022 | 7 thg 10, 2022 | 63 |
| Treo giò | 2 thg 7, 2021 | 4 thg 7, 2021 | 3 |
| Ốm | 14 thg 6, 2021 | 29 thg 6, 2021 | 16 |
| Chấn thương | 20 thg 2, 2021 | 11 thg 3, 2021 | 20 |