Chan Shinichi
Hậu vệ ·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Chan Shinichi, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 2, trận: 28.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
2Kiến tạo
2.358Phút
6.86Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 17 (8)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 107 / 203
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 28 | 3 | 2 | 6.86 | |
| 26/27 | 10 | 1 | 1 | 7.02 | |
| 25/26 | 12 | 1 | 1 | 7.02 | |
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | 6.47 | |
| 23/24 | 3 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 22/23 | 5 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 20/21 | 11 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 14 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 6, 2024 | Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa từ Kitchee SC | |
| 1 thg 7, 2023 | Kitchee SC từ Real Unión | |
| 13 thg 7, 2022 | Real Unión từ Kitchee SC | Cho mượn |
Danh hiệu7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Premier League2020/2021, 2019/2020 | 2 | |
| Sapling Cup2019/2020 | 1 | 1 |
| Super Cup2025 | 1 | |
| Senior Shield2023/2024 | 1 | |
| HKPL Cup2023/2024 | 1 | |
| FA Cup2019 | 1 | |
| Super League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 27 thg 3, 2025 | 4 thg 4, 2025 | 9 |