Candela

Candela

Tiền vệ · Huracán Balazote

Sinh 12 tháng 1, 1987 (39) · Tây Ban Nha · 177 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Candela — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Huracán Balazote · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 0 0 0
23/24 Huracán Balazote · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 31 0 0
21/22 Huracán Balazote · Tercera División RFEF - Group 14 22 2 0
20/21 Atlético Ibañés · Tercera División RFEF - Group 12 27 2 0
19/20 Atlético Ibañés · Tercera División RFEF - Group 18 25 1 0
18/19 New Radiant · Cúp AFC 6 0 0
15/16 First Vienna · Regionalliga - West 25 0 0
14/15 SV Horn · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 35 0 0
13/14 SV Horn · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 19 1 0

Chuyển nhượng 10

Candela — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2021 Huracán Balazote từ Atlético Ibañés
1 thg 7, 2019 Atlético Ibañés từ Atlético Tomelloso
18 thg 1, 2019 Atlético Tomelloso từ New Radiant
1 thg 1, 2018 New Radiant từ La Roda
25 thg 1, 2017 La Roda từ Barakaldo
5 thg 8, 2016 Barakaldo từ First Vienna
1 thg 7, 2015 First Vienna từ SV Horn
6 thg 1, 2014 SV Horn từ Pontevedra
19 thg 8, 2013 Pontevedra từ Albacete
1 thg 7, 2011 Albacete
Trang trận đấu