C. Sacras
Hậu vệ ·
FC Swift Hesperange
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 24 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 22 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 28 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 17 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 1 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | FC Progrès Niederkorn từ FC Swift Hesperange | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | FC Swift Hesperange từ CS Fola Esch | Tự do |
| 6 thg 6, 2016 | CS Fola Esch từ FC Metz |