C. Nicht

C. Nicht

Thủ môn · Grazer AK

Sinh 5 tháng 1, 1994 (32) · Áo · 184 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

C. Nicht — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 0 0 0
25/26 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 0 0 0
24/25 Grazer AK · Cup 1 0 0
23/24 Grazer AK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 5 0 0
22/23 Grazer AK · Cup 5 0 0
21/22 Grazer AK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 7 0 0
20/21 Grazer AK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 27 0 0
19/20 Grazer AK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 12 0 0
18/19 SK Austria Klagenfurt (2007) · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 8 0 0
17/18 Naxxar Lions · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 19 0 0
16/17 SV Kapfenberg · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 25 0 0 6.87
15/16 SV Kapfenberg · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 28 0 0 6.87
14/15 SV Kapfenberg · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 38 0 0
13/14 Kapfenberger SV II · Regionalliga - West 2 0 0
12/13 Kapfenberger SV II · Regionalliga - West 22 0 0
11/12 Kapfenberger SV II · Cup 0 0 0

Chuyển nhượng 3

C. Nicht — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2020 Grazer AK từ SK Austria Klagenfurt (2007) Tự do
16 thg 7, 2018 SK Austria Klagenfurt (2007) từ Naxxar Lions Tự do
2 thg 9, 2017 Naxxar Lions từ SV Kapfenberg Tự do
Trang trận đấu