C. Estrada

C. Estrada

Hậu vệ · Guatemala

Sinh 12 tháng 9, 1997 (29) · Guatemala · 185 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

C. Estrada — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Guatemala · World Cup - Qualification CONCACAF 0 0 0
25/26 Municipal · Liga Nacional 1 0 0 7.14
25/26 Guatemala · CONCACAF Nations League 1 0 0 2.20
24/25 Guatemala · Friendlies 2 0 0
23/24 Guatemala · Friendlies 1 0 0
22/23 Guatemala · Friendlies 0 0 0
21/22 Guatemala · Friendlies 1 0 0
20/21 Xelajú · Liga Nacional 15 0 0
19/20 Comunicaciones · Liga Nacional 5 0 0
18/19 Comunicaciones · Liga Nacional 10 2 0
17/18 Comunicaciones · Liga Nacional 6 0 0
16/17 Malacateco · Liga Nacional 0 0 0
15/16 Malacateco · Liga Nacional 31 2 0
14/15 Malacateco · Liga Nacional 29 2 0
12/13 Malacateco · Liga Nacional 4 0 0

Chuyển nhượng 7

C. Estrada — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 1, 2026 Marquense từ Municipal Cho mượn
30 thg 6, 2025 Municipal từ Marquense Chuyển nhượng
1 thg 7, 2024 Marquense từ Malacateco Tự do
3 thg 7, 2023 Malacateco từ Marquense Tự do
9 thg 2, 2021 Xelajú từ Cobán Imperial
1 thg 1, 2020 Cobán Imperial từ Comunicaciones Tự do
1 thg 7, 2016 Comunicaciones từ Malacateco
Trang trận đấu