Þ. Baxter
Tiền đạo ·
Stjarnan (bóng đá nam)
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 4 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 |
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 4 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 |