B. Sagredo
Tiền vệ ·
Union San Felipe
B. Sagredo, Union San Felipe, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
1.000Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 2 | 0 | ||
| 24/25 | 27 | 3 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 7 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 27 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 25 | 2 | 0 | 6.70 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 12, 2025 | San Marcos de Arica từ Union San Felipe | |
| 13 thg 1, 2025 | Union San Felipe từ Tomori Berat | Tự do |
| 13 thg 1, 2025 | Union San Felipe từ FC Dinamo City | Tự do |
| 13 thg 1, 2025 | Union San Felipe từ Barnechea | Tự do |
| 30 thg 7, 2019 | Barnechea từ ABC | Tự do |
| 10 thg 2, 2019 | ABC từ San Luis | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | San Luis từ Nublense | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | Nublense từ Santiago Wanderers | Tự do |
| 1 thg 7, 2013 | Santiago Wanderers từ O'Higgins | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Primera División2007, 2006 | 2 | 2 |
| Potiguar 1 | 1 | |
| Copa Chile | 1 |