B. Ramadani

B. Ramadani

Hậu vệ · Gjilani

Sinh 9 tháng 6, 2000 (26) · Albania · 185 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

B. Ramadani — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Gjilani · Superliga 0 0 0
23/24 Gjilani · Superliga 0 0 0
22/23 FC Prishtina · Superliga 0 0 0
21/22 Albania U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 FC Struga · First League 13 0 0
19/20 Shkupi 1927 · UEFA Europa League 0 0 0
18/19 Shkupi 1927 · First League 6 0 0
16/17 Shkupi 1927 · First League 2 0 0

Chuyển nhượng 7

B. Ramadani — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 7, 2025 GFK Tikvesh từ Gjilani Tự do
2 thg 7, 2025 GFK Tikvesh từ Gjilani Tự do
2 thg 2, 2024 Gjilani từ FC Prishtina Tự do
1 thg 7, 2022 FC Prishtina từ FC Struga Tự do
1 thg 7, 2020 FC Struga từ Shkupi 1927
16 thg 6, 2019 Shkupi 1927 từ Gench Kalemler
1 thg 2, 2019 Gench Kalemler từ Shkupi 1927 Cho mượn
Trang trận đấu