B. Kuku
Tiền đạo ·
Hapoel Kfar Saba
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 37 | 6 | 0 | ||
| 21/22 | 38 | 8 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 26 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 38 | 14 | 0 | ||
| 17/18 | 12 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 20 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 7, 2023 | Sektzia Nes Tziona từ Maccabi Ahi Nazareth | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Maccabi Ahi Nazareth từ Maccabi Bnei Raina | Tự do |
| 9 thg 7, 2021 | Maccabi Bnei Raina từ Hapoel Ramat HaSharon | Tự do |
| 28 thg 1, 2021 | Hapoel Ramat HaSharon từ Hapoel Ra'anana | |
| 10 thg 9, 2020 | Hapoel Ra'anana từ Kafr Qasim | |
| 1 thg 8, 2020 | Kafr Qasim từ Hapoel Petah Tikva | |
| 30 thg 1, 2020 | Hapoel Petah Tikva từ Hapoel Kfar Saba | |
| 20 thg 8, 2018 | Hapoel Kfar Saba từ FC Botosani | |
| 1 thg 7, 2018 | FC Botosani từ Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | |
| 1 thg 1, 2018 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe từ FC Botosani | Cho mượn |
| 11 thg 1, 2017 | FC Botosani từ ASA Targu Mures | Tự do |
| 1 thg 7, 2016 | ASA Targu Mures từ FC Clinceni | |
| 19 thg 8, 2015 | FC Clinceni từ ASA Targu Mures | Cho mượn |