B. Kristensen

B. Kristensen

Tiền vệ · Malta

Sinh 5 tháng 4, 1993 (33) · Malta

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

B. Kristensen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Malta · Friendlies 0 0 0
24/25 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 31 2 0
23/24 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 16 1 0
22/23 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 30 1 0
21/22 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 15 1 0
20/21 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 22 1 0
19/20 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 18 1 0
18/19 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 25 2 0
17/18 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 20 1 0
16/17 Hibernians F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 32 6 0
15/16 Hibernians F.C. · UEFA Champions League 2 0 0
14/15 Hibernians F.C. · UEFA Europa League 2 0 0
Trang trận đấu