B. Gyurján

B. Gyurján

Tiền vệ · Mátészalka

Sinh 21 tháng 2, 1992 (34) · Hungary · 170 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

B. Gyurján — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Mátészalka · NB III - Promotion Play-offs 0 0 0
23/24 Tiszakecske FC · NB II 22 0 0
22/23 Tiszakecske FC · NB II 24 1 0
21/22 Tiszakecske FC · NB II 31 2 0
20/21 Nyiregyhaza · NB II 9 0 0
19/20 Nyiregyhaza · NB II 14 2 0
18/19 Nyiregyhaza · NB II 17 0 0
17/18 Bekescsaba 1912 · NB II 24 3 0
16/17 Bekescsaba 1912 · NB II 12 0 0
15/16 Gyirmot SE · NB II 7 0 0
14/15 Gyirmot SE · NB II 13 2 0
13/14 Szombathelyi Haladas · NB I 29 1 0
12/13 Szombathelyi Haladás II · NB II 15 2 0
11/12 Szombathelyi Haladas · NB I 1 0 0

Chuyển nhượng 4

B. Gyurján — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 7, 2024 Mátészalka từ Tiszakecske FC Tự do
28 thg 1, 2020 Tiszakecske FC từ Nyiregyhaza
1 thg 7, 2018 Nyiregyhaza từ Bekescsaba 1912 Tự do
15 thg 1, 2017 Bekescsaba 1912 từ Gyirmot SE Tự do
Trang trận đấu