B. Berisha
Tiền vệ ·
Kosovo
B. Berisha, Kosovo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
50Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 32 | 3 | 5 | 6.84 | |
| 22/23 | 27 | 5 | 2 | 6.93 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 4 | 1 | 1 | 7.00 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 8 | 1 | 0 | 6.78 | |
| 15/16 | 29 | 6 | 1 | ||
| 14/15 | 33 | 4 | 0 | ||
| 13/14 | 28 | 3 | 0 | ||
| 12/13 | 21 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 6 thg 7, 2026 | Tirana từ FC Dinamo City | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Tirana từ FC Dinamo City | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Berisha Bernard từ FC Dinamo City | Tự do |
| 9 thg 8, 2025 | FC Dinamo City từ Akhmat | Tự do |
| 4 thg 1, 2017 | Akhmat từ FC Anzhi Makhachkala | € 2.5M |
| 13 thg 1, 2016 | FC Anzhi Makhachkala từ KF Skënderbeu | € 250K |
| 1 thg 7, 2014 | KF Skënderbeu từ Besa Kavajë | € 70K |