B. Babic
Tiền đạo ·
FC Lugano
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 24 | 2 | 0 | 6.69 | |
| 22/23 | 32 | 3 | 0 | 6.61 | |
| 21/22 | 8 | 1 | 1 | 6.78 | |
| 20/21 | 31 | 1 | 0 | 6.41 | |
| 19/20 | 20 | 7 | 1 | 6.87 | |
| 18/19 | 20 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 9, 2025 | FC Schaffhausen từ FC Lugano | Tự do |
| 31 thg 8, 2025 | FC Schaffhausen từ FC Lugano | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | FC Schaffhausen từ FC Lugano | Tự do |
| 5 thg 7, 2022 | FC Lugano từ FC St. Gallen | |
| 1 thg 7, 2019 | FC St. Gallen từ FC Vaduz | |
| 16 thg 3, 2018 | FC Vaduz từ FC St. Gallen | Cho mượn |
| 8 thg 1, 2016 | FC St. Gallen từ Biel-Bienne |