Arnau Comas
Hậu vệ ·
Deportivo La Coruna
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 26 | 0 | 0 | 6.71 | |
| 24/25 | 4 | 0 | 0 | 6.47 | |
| 23/24 | 12 | 1 | 0 | 6.75 | |
| 22/23 | 26 | 2 | 1 | 7.15 | |
| 21/22 | 29 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 17 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 7, 2025 | Deportivo La Coruna từ FC Basel 1893 | Chuyển nhượng |
| 3 thg 7, 2025 | Deportivo La Coruna từ Basel | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2025 | FC Basel 1893 từ SD Eibar | Hết hạn cho mượn |
| 31 thg 1, 2025 | SD Eibar từ FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 6 thg 7, 2022 | FC Basel 1893 từ F.C. Barcelona | |
| 30 thg 8, 2019 | Olot từ F.C. Barcelona | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trofeo Joan Gamper2021 | 1 | |
| UEFA Youth League2017/2018 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương vai | 13 thg 5, 2025 | 12 thg 7, 2025 | 61 |
| Chấn thương cơ | 13 thg 4, 2025 | 20 thg 4, 2025 | 8 |
| Chấn thương vai | 31 thg 3, 2025 | 11 thg 4, 2025 | 12 |
| Ốm | 18 thg 1, 2025 | 31 thg 1, 2025 | 14 |
| Chấn thương vai | 22 thg 9, 2024 | 22 thg 11, 2024 | 62 |
| Ốm | 25 thg 8, 2024 | 30 thg 8, 2024 | 6 |
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 10, 2023 | 12 thg 4, 2024 | 173 |
| Chấn thương đùi | 7 thg 8, 2023 | 23 thg 9, 2023 | 48 |