A. Wharton
Tiền vệ ·
Crystal Palace F.C.
A. Wharton, Crystal Palace F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 3, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
3Kiến tạo
738Phút
7.17Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 31 / 49
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 3 | 7.17 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 32 | 0 | 3 | 6.97 | |
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 0 | 3 | 7.12 | |
| 21/22 | 8 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 10 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 2, 2024 | Crystal Palace F.C. từ Blackburn Rovers | € 21.1M |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Community Shield2025 | 1 | |
| FA Cup2024/2025 | 1 | |
| UEFA European Championship | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 1 thg 9, 2025 | 19 thg 9, 2025 | 19 |
| Chấn thương đầu | 18 thg 5, 2025 | 11 thg 7, 2025 | 55 |
| Chấn thương mắt cá | 6 thg 5, 2025 | 16 thg 5, 2025 | 11 |
| Chấn thương háng | 31 thg 10, 2024 | 31 thg 1, 2025 | 93 |
| Chấn thương háng | 6 thg 10, 2024 | 18 thg 10, 2024 | 13 |
| Chấn thương háng | 2 thg 9, 2024 | 13 thg 9, 2024 | 12 |