A. Tanaka
Tiền vệ ·
Kooteepee
A. Tanaka, Kooteepee, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
694Phút
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (2)
- Tranh chấp thắng
- 20 / 57
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 2 | 1 | ||
| 24/25 | 17 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 32 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 28 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 28 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 23 | 5 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 25 | 4 | 0 | ||
| 16/17 | 21 | 7 | 0 | ||
| 15/16 | 40 | 11 | 0 | ||
| 14/15 | 37 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 39 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 38 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 6 thg 1, 2025 | Kooteepee từ Helsingin Jalkapalloklubi | Tự do |
| 3 thg 3, 2020 | Helsingin Jalkapalloklubi từ Cerezo Osaka | Tự do |
| 6 thg 1, 2018 | Cerezo Osaka từ Helsingin Jalkapalloklubi | Tự do |
| 10 thg 2, 2015 | Helsingin Jalkapalloklubi từ Albirex Niigata |
Danh hiệu10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Veikkausliiga2023, 2022, 2021, 2020, 2017 | 5 | 1 |
| Suomen Cup2020, 2016/2017 | 2 | 2 |
| League Cup2023, 2015 | 2 | |
| Super Cup2018 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 27 thg 7, 2021 | 22 thg 10, 2021 | 88 |
| Chấn thương | 11 thg 7, 2017 | 7 thg 9, 2017 | 59 |