A. Stamatelopoulos

A. Stamatelopoulos

Tiền đạo · Úc

A. Stamatelopoulos, Úc, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 9 tháng 4, 1999 (27) · Úc · 184 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
25Phút
6.50Điểm
Tranh chấp thắng
2 / 5

Sự nghiệp

A. Stamatelopoulos — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Úc · World Cup - Qualification Asia 1 0 0 6.50
26/27 Motherwell F.C. · UEFA Conference League 0 0 0
25/26 Sydney FC · Giải vô địch bóng đá Úc 14 3 0 6.73
24/25 Newcastle Jets · Giải vô địch bóng đá Úc 0 0 0
23/24 Newcastle Jets · Giải vô địch bóng đá Úc 26 17 2 7.27
22/23 PAS Giannina · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 17 0 1 6.55
21/22 Rodos · Super League 2 17 6 0
20/21 Western United · Giải vô địch bóng đá Úc 0 0 0 6.88
19/20 Western United · Giải vô địch bóng đá Úc 12 0 0 6.44
18/19 Adelaide United · Giải vô địch bóng đá Úc 8 3 1 6.71
17/18 Adelaide United · Giải vô địch bóng đá Úc 7 1 0 6.55

Chuyển nhượng 6

A. Stamatelopoulos — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 Motherwell F.C. từ Sydney FC Hết hạn cho mượn
9 thg 2, 2026 Sydney FC từ Motherwell F.C. Cho mượn
31 thg 7, 2024 Motherwell F.C. từ Newcastle Jets € 308K
6 thg 7, 2023 Newcastle Jets từ PAS Giannina Tự do
1 thg 7, 2022 PAS Giannina từ Rodos Tự do
9 thg 2, 2021 Newcastle Jets từ Western United Tự do

Danh hiệu2

A. Stamatelopoulos — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Australia Cup201811
A-Leagues All Stars Men20241

Chấn thương và án treo giò 5

A. Stamatelopoulos — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương tay 12 thg 3, 2025 đang tiếp diễn 572
Chấn thương 22 thg 1, 2025 24 thg 2, 2025 34
Chấn thương 31 thg 12, 2024 2 thg 1, 2025 3
Chấn thương cơ 10 thg 8, 2024 18 thg 9, 2024 40
Treo giò 3 thg 1, 2024 5 thg 1, 2024 3
Trang trận đấu