A. Nigmatullin
Thủ môn ·
Rubin
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 31 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 23/24 | 31 | 0 | 1 | 6.84 | |
| 22/23 | 35 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 21/22 | 24 | 0 | 0 | 7.16 | |
| 20/21 | 10 | 0 | 0 | 6.43 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 16 | 0 | 0 | 7.03 | |
| 17/18 | 29 | 0 | 0 | 6.91 | |
| 16/17 | 36 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 18 thg 6, 2024 | Rubin từ FC Nizhny Novgorod | € 700K |
| 1 thg 7, 2021 | FC Nizhny Novgorod từ FC Arsenal Tula | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | FC Arsenal Tula từ Amkar | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Amkar từ FC Tosno | Tự do |
| 28 thg 1, 2016 | FC Tosno | Tự do |
| 1 thg 7, 2013 | — từ P.F.K. CSKA Moskva | |
| 25 thg 7, 2012 | — từ P.F.K. CSKA Moskva | Cho mượn |
| 10 thg 2, 2012 | Khimki từ P.F.K. CSKA Moskva | Cho mượn |
| 9 thg 8, 2011 | FC Ural Yekaterinburg từ P.F.K. CSKA Moskva | Cho mượn |
| 21 thg 1, 2011 | Mordovia Saransk từ P.F.K. CSKA Moskva | Cho mượn |
| 1 thg 5, 2010 | — từ P.F.K. CSKA Moskva | Cho mượn |