A. Nigmatullin

A. Nigmatullin

Thủ môn · Rubin

Sinh 17 tháng 5, 1991 (35) · Nga · 194 cm · 87 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Nigmatullin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Rubin · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 0 0 0 0.00
25/26 Rubin · Cup 1 0 0
24/25 Rubin · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 31 0 0 6.30
23/24 FC Nizhny Novgorod · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 31 0 1 6.84
22/23 FC Nizhny Novgorod · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 35 0 0 6.82
21/22 FC Nizhny Novgorod · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 24 0 0 7.16
20/21 FC Arsenal Tula · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 10 0 0 6.43
19/20 FC Arsenal Tula · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 2 0 0
18/19 FC Arsenal Tula · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 16 0 0 7.03
17/18 Amkar · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 29 0 0 6.91
16/17 FC Tosno · First League 36 0 0

Chuyển nhượng 11

A. Nigmatullin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 6, 2024 Rubin từ FC Nizhny Novgorod € 700K
1 thg 7, 2021 FC Nizhny Novgorod từ FC Arsenal Tula Tự do
1 thg 7, 2018 FC Arsenal Tula từ Amkar Tự do
1 thg 7, 2017 Amkar từ FC Tosno Tự do
28 thg 1, 2016 FC Tosno Tự do
1 thg 7, 2013 — từ P.F.K. CSKA Moskva
25 thg 7, 2012 — từ P.F.K. CSKA Moskva Cho mượn
10 thg 2, 2012 Khimki từ P.F.K. CSKA Moskva Cho mượn
9 thg 8, 2011 FC Ural Yekaterinburg từ P.F.K. CSKA Moskva Cho mượn
21 thg 1, 2011 Mordovia Saransk từ P.F.K. CSKA Moskva Cho mượn
1 thg 5, 2010 — từ P.F.K. CSKA Moskva Cho mượn
Trang trận đấu