A. Mergel
Tiền đạo ·
FC Rot-Weiß Erfurt
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 35 | 6 | 0 | ||
| 22/23 | 33 | 13 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 35 | 6 | 0 | ||
| 22/23 | 33 | 13 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |