A. Livingstone

A. Livingstone

Hậu vệ · Buxton F.C.

Sinh 22 tháng 2, 1998 (28) · Scotland · 180 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Livingstone — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Buxton F.C. · National League - North - Play-offs 0 0 0
23/24 Buxton F.C. · National League - North - Play-offs 15 0 0
22/23 Hednesford Town F.C. · FA Trophy 1 0 0
21/22 Clyde F.C. · League One 39 0 0
20/21 Cove Rangers F.C. · League One 16 0 0
19/20 Clyde F.C. · League One 7 0 0
18/19 Motherwell F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 3 0 0
17/18 East Fife F.C. · League One 9 0 0
16/17 Motherwell F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 2 0 0

Chuyển nhượng 13

A. Livingstone — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Forfar Athletic F.C. từ Dumbarton F.C. Tự do
30 thg 6, 2025 Dumbarton F.C. từ East Kilbride F.C. Tự do
12 thg 7, 2024 East Kilbride F.C. từ Buxton F.C.
2 thg 2, 2024 Buxton F.C. từ Hereford United F.C. Tự do
1 thg 7, 2023 Hereford United F.C. từ A.F.C. Telford United Tự do
5 thg 1, 2023 A.F.C. Telford United từ Hednesford Town F.C. Tự do
1 thg 7, 2021 Clyde F.C. từ Cove Rangers F.C.
27 thg 8, 2020 Cove Rangers F.C. từ Motherwell F.C. Tự do
30 thg 4, 2020 Motherwell F.C. từ Clyde F.C.
4 thg 2, 2020 Clyde F.C. từ Motherwell F.C. Cho mượn
2 thg 9, 2019 Greenock Morton F.C. từ Motherwell F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2018 Motherwell F.C. từ East Fife F.C.
31 thg 1, 2018 East Fife F.C. từ Motherwell F.C. Cho mượn
Trang trận đấu