A. Laïdouni

A. Laïdouni

Tiền vệ · Tunisia

A. Laïdouni, Tunisia, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 13 tháng 12, 1996 (29) · Tunisia · 184 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
176Phút
7.40Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (2)
Chuyền chính xác
89%
Tranh chấp thắng
8 / 18

Sự nghiệp

A. Laïdouni — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Tunisia · Africa Cup of Nations - Qualification 1 0 0 7.40
26/27 Al Wakrah · Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 5 2 0 6.95
25/26 Al Wakrah · Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 18 0 1 7.30
24/25 Al Wakrah · Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 11 2 2 7.06
23/24 1. FC Union Berlin · Giải vô địch bóng đá Đức 31 0 4 6.75
22/23 Ferencvárosi TC · NB I 23 2 0
22/23 Tunisia · World Cup - Qualification Africa 15 1 1
21/22 Ferencvárosi TC · NB I 40 4 0
20/21 Ferencvárosi TC · NB I 36 3 1
19/20 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 24 1 0
18/19 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 31 6 0
17/18 FC Chambly · Championnat National 19 2 0
16/17 Les Herbiers VF · Championnat National 30 1 0
15/16 Angers SCO · Giải vô địch bóng đá Pháp 1 0 0 7.20

Chuyển nhượng 6

A. Laïdouni — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
13 thg 7, 2024 Al Wakrah từ 1. FC Union Berlin € 4.5M
27 thg 1, 2023 1. FC Union Berlin từ Ferencvárosi TC € 4.1M
24 thg 7, 2020 Ferencvárosi TC từ FC Voluntari
13 thg 7, 2018 FC Voluntari từ Angers SCO Tự do
2 thg 9, 2017 FC Chambly từ Angers SCO Cho mượn
1 thg 7, 2017 Angers SCO II từ Les Herbiers VF

Danh hiệu4

A. Laïdouni — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
NB I2021/2022, 2020/20212
Kirin Cup20221
Magyar Kupa2021/20221
Qatar-UAE Challenge Cup1

Chấn thương và án treo giò 4

A. Laïdouni — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lên tuyển 10 thg 1, 2024 25 thg 1, 2024 16
Chấn thương 6 thg 10, 2022 17 thg 10, 2022 12
Treo giò 14 thg 9, 2021 16 thg 9, 2021 3
Chấn thương 31 thg 10, 2020 22 thg 11, 2020 23
Trang trận đấu