A. Kayondo
Hậu vệ ·
Uganda
A. Kayondo, Uganda, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
180Phút
6.63Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 16 / 25
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 2 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 26/27 | 11 | 1 | 0 | 7.27 | |
| 25/26 | 17 | 0 | 0 | 7.03 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 7, 2024 | FC Slovan Liberec từ Vyškov | |
| 10 thg 1, 2024 | Vyškov từ Hapoel Tel Aviv F.C. | Cho mượn |
| 4 thg 2, 2022 | Vyškov từ Vipers | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2021 | 1 | |
| Africa U20 Cup of Nations | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 29 thg 3, 2025 | 3 thg 4, 2025 | 6 |
| Treo giò | 30 thg 1, 2025 | 1 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 17 thg 7, 2024 | 19 thg 7, 2024 | 3 |