A. Jędrzejczyk
Tiền vệ ·
Legia Warszawa
A. Jędrzejczyk, Legia Warszawa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
2Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 14 | 1 | 1 | 6.99 | |
| 24/25 | 22 | 1 | 0 | 6.85 | |
| 23/24 | 34 | 0 | 0 | 6.69 | |
| 22/23 | 30 | 0 | 0 | 7.02 | |
| 21/22 | 33 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 20/21 | 35 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 41 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 31 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 21 | 1 | 3 | 6.80 | |
| 15/16 | 7 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 14/15 | 9 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 8, 2026 | Jedrzejczyk Artur từ Legia Warszawa | Giải nghệ |
| 4 thg 1, 2017 | Legia Warszawa từ FC Krasnodar | |
| 1 thg 7, 2016 | FC Krasnodar từ Legia Warszawa | |
| 1 thg 1, 2016 | Legia Warszawa từ FC Krasnodar | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | FC Krasnodar từ Legia Warszawa | € 2.2M |
Danh hiệu17
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2024/2025, 2022/2023, 2017/2018, 2015/2016, 2012, 2012/2013, 2010/2011, 2007/2008 | 8 | |
| Giải vô địch bóng đá Ba Lan2020/2021, 2019/2020, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016, 2012/2013 | 6 | 4 |
| Super Cup2025, 2023, 2008/2009 | 3 | 3 |
| Cup | 1 |