A. Fukuta

A. Fukuta

Tiền vệ · Sagan Tosu

Sinh 1 tháng 5, 1992 (34) · Nhật Bản · 170 cm · 65 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Fukuta — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Sagan Tosu · J2 League 0 0 0
24/25 Sagan Tosu · J1 League 32 3 1 6.90
23/24 Sagan Tosu · J1 League 24 1 0 6.61
22/23 Sagan Tosu · J1 League 36 3 7 6.97
21/22 Albirex Niigata · J2 League 22 1 0
20/21 Albirex Niigata · J2 League 19 0 0
19/20 Sagan Tosu · J1 League 27 0 2 6.62
18/19 Sagan Tosu · J1 League 34 0 1 6.77
17/18 Sagan Tosu · J1 League 33 4 1 6.83
16/17 Sagan Tosu · J1 League 27 0 1 6.65
15/16 Sagan Tosu · J1 League 4 0 0
14/15 Sagan Tosu · J1 League 4 0 0
13/14 Sagan Tosu · J1 League 2 0 0

Chuyển nhượng 5

A. Fukuta — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
22 thg 7, 2025 FC Gifu từ Sagan Tosu Tự do
4 thg 2, 2025 FC Gifu từ Sagan Tosu Tự do
9 thg 1, 2022 Sagan Tosu từ Albirex Niigata Tự do
17 thg 8, 2020 Albirex Niigata từ Shonan Bellmare
4 thg 1, 2020 Shonan Bellmare từ Sagan Tosu Tự do
Trang trận đấu