A. Demirbağ
Hậu vệ ·
Konyaspor
A. Demirbağ, Konyaspor, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
563Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 34
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 25/26 | 54 | 2 | 2 | 6.89 | |
| 24/25 | 34 | 3 | 3 | 7.10 | |
| 23/24 | 23 | 2 | 0 | 6.69 | |
| 22/23 | 32 | 0 | 0 | 6.89 | |
| 21/22 | 31 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | 6.57 | |
| 18/19 | 2 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 27 | 0 | 1 | ||
| 16/17 | 14 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 37 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 9, 2020 | Konyaspor từ Adana Demirspor | |
| 30 thg 11, 2018 | Adana Demirspor từ Fatih Karagümrük S.K. | |
| 31 thg 8, 2018 | Fatih Karagümrük S.K. từ Adana Demirspor | Cho mượn |
| 9 thg 8, 2017 | Adana Demirspor từ Bucaspor | Tự do |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 28 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | 12 |
| Chấn thương đầu gối | 10 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 6 |
| Chấn thương cơ | 2 thg 3, 2024 | 2 thg 4, 2024 | 32 |
| Chấn thương ngực | 15 thg 1, 2024 | 22 thg 2, 2024 | 39 |
| Chấn thương gân kheo | 18 thg 4, 2023 | 12 thg 5, 2023 | 25 |
| Va chạm | 29 thg 12, 2020 | 18 thg 1, 2021 | 21 |