A. Cruz
Hậu vệ ·
Juventud
A. Cruz, Juventud, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 4, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
4Kiến tạo
430Phút
6.74Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (3)
- Chuyền chính xác
- 91%
- Tranh chấp thắng
- 22 / 44
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 4 | 6.74 | |
| 25/26 | 59 | 5 | 2 | 7.02 | |
| 24/25 | 50 | 3 | 2 | 7.02 | |
| 23/24 | 35 | 3 | 1 | ||
| 22/23 | 11 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 24 | 8 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 1, 2026 | Juventud từ Peñarol | Tự do |
| 30 thg 7, 2025 | Peñarol từ Atletico Goianiense | Chuyển nhượng |
| 27 thg 7, 2025 | Peñarol từ Atletico Goianiense | Tự do |
| 11 thg 1, 2024 | Atletico Goianiense từ Danubio | Tự do |
| 10 thg 1, 2023 | Danubio từ Albion FC | |
| 15 thg 7, 2022 | Albion FC từ Peñarol | |
| 2 thg 1, 2022 | Peñarol từ Racing Montevideo | |
| 29 thg 4, 2021 | Racing Montevideo từ Peñarol | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Goiano - 12024 | 1 | |
| Super Copa2022 | 1 | |
| Segunda División | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 26 thg 7, 2024 | 28 thg 7, 2024 | 3 |