A. Baron
Hậu vệ ·
Servette FC
A. Baron, Servette FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 5, trận: 37.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
5Kiến tạo
2.174Phút
7.03Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (3)
- Tranh chấp thắng
- 79 / 134
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 37 | 0 | 5 | 7.03 | |
| 25/26 | 5 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24/25 | 60 | 2 | 4 | 6.92 | |
| 23/24 | 8 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 5 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 32 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 2, 2026 | Yverdon Sport từ Servette FC | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2021 | Yverdon Sport từ Stade Nyonnais | |
| 29 thg 7, 2019 | Stade Nyonnais từ Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC | |
| 1 thg 7, 2017 | Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC từ Beauvais | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Schweizer Pokal2023/2024 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 2 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 18 thg 1, 2024 | 10 thg 2, 2024 | 24 |
| Va chạm | 25 thg 9, 2023 | 11 thg 11, 2023 | 48 |