A. Avraham
Tiền vệ ·
Ironi Kiryat Shmona
A. Avraham, Ironi Kiryat Shmona, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 25.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
565Phút
6.47Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (4)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 24 / 70
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 25 | 1 | 1 | 6.47 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 22/23 | 19 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 21/22 | 38 | 5 | 0 | ||
| 20/21 | 36 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 31 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 33 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 32 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 30 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Avraham Aviv từ Ironi Kiryat Shmona | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Ironi Kiryat Shmona từ Levadiakos | Tự do |
| 31 thg 1, 2025 | Levadiakos từ AEL | Tự do |
| 23 thg 7, 2024 | AEL từ Maccabi Netanya |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga Leumit2016/2017, 2013/2014 | 2 | |
| Toto Cup Ligat Al2022/2023 | 1 | |
| State Cup | 3 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 10 thg 2, 2025 | 28 thg 2, 2025 | 19 |