A. Andrason
Tiền đạo ·
HK Kopavogur
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 24 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 28 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 22 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 8 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 3 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 8 thg 2, 2026 | HK Kopavogur từ KR Reykjavík | Tự do |
| 5 thg 2, 2025 | KR Reykjavík từ FC Dinamo City | Tự do |
| 5 thg 2, 2025 | KR Reykjavík từ HK Kopavogur | Tự do |
| 2 thg 2, 2023 | HK Kopavogur từ ÍBV (bóng đá nam) | Tự do |
| 13 thg 5, 2021 | ÍBV (bóng đá nam) từ Breidablik | |
| 13 thg 8, 2020 | Breidablik từ Knattspyrnufélagið Víkingur | |
| 23 thg 2, 2019 | Knattspyrnufélagið Víkingur từ Fulham F.C. | |
| 16 thg 3, 2018 | Knattspyrnufélagið Víkingur từ Fulham F.C. | Cho mượn |