Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.09
Cả hai cùng ghi bàn
71.88%
Trên 2.5 bàn
59.38%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 53.13% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thắng sân khách | 8 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Ottawa | 16 | 2 |
| 2 | Cavalry FC | 15 | 1.88 |
| 3 | Supra du Quebec | 14 | 1.4 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 13 | 1.63 |
| 5 | Forge | 11 | 1.38 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 6 | 0.75 |
| 2 | Forge | 8 | 1 |
| 3 | Vancouver FC | 9 | 1.13 |
| 4 | Atlético Ottawa | 12 | 1.5 |
| 5 | Pacific FC | 14 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 2.5 | 19 | 13 | 59.38% |
| 3.5 | 11 | 21 | 34.38% |
| 4.5 | 7 | 25 | 21.88% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 2 | 1 |
| Hòa | 5 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 3 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 18.75% |
| 1 – 0 | 4 | 12.5% |
| 1 – 2 | 4 | 12.5% |
| 2 – 1 | 4 | 12.5% |
| 3 – 1 | 2 | 6.25% |
| 3 – 2 | 2 | 6.25% |
| 4 – 3 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |
| 0 – 1 | 1 | 3.13% |
| 1 – 3 | 1 | 3.13% |