York United vs Supra du Quebec
Tỷ số chung cuộc: York United 1-1 Supra du Quebec tại Canadian Premier League, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- DLDDW York United
- WDLLL Supra du Quebec
- 14' J. Altobelli · S. Yeates 1-0
- 15' Ariel Almagro
- 34' Ibrahim Condé
- 42' David Choiniere
- HT1-0
- 52' Julian Altobelli
- 57' ▲ B. Badibanga ▼ J. Altobelli
- 61' 1-1 L. A. Kwemi · D. Choiniere
- 64' Tomasz Skublak
- 68' Abzi Diyaeddine
- 68' ▲ K. Kibato ▼ O. Bassett
- 69' Carlos Guzmán
- 78' ▲ R. Bey ▼ D. Choiniere
- 83' ▲ C. Auguste ▼ A. Sissoko
- 86' Oswaldo León
- 87' Oswaldo León
- 89' Kembo Kibato
- 90'+6 Steffen Yeates
- 90'+8 Charles Auguste
- 90'+3 Abzi Diyaeddine
- 90'+3 Abzi Diyaeddine
- 90'+7 ▲ S. Gonzales ▼ J. Cordova
- 90'+4 ▲ Z. Fernandez ▼ S. Rea
- FT1-1
Đội hình
- 12I. Pavela 8.0
- 3L. Singh 7.0
- 5F. Sturing 6.6
- 4O. Leon 7.0
- 8C. Guzman 6.9
- 7S. Yeates ⇢ 7.2
- 10O. Bassett ▼ 68' 6.7
- 23J. Cordova ▼ 90' 7.2
- 18J. Altobelli ⚽ ▼ 57' 6.9
- 77T. Skublak 6.7
- 11A. Almagro 6.2
Dự bị 7
- 24M. Williams
- 6R. Lopez
- 21K. Kibato ▲ 68' 6.7
- 13L. Accettola
- 39B. Badibanga ▲ 57' 7.5
- 9S. Gonzales ▲ 90'
- 38D. Peraza
- 32J. Milli 6.3
- 33A. Sissoko ▼ 83' 6.0
- 5K. Ferdinand 6.3
- 4M. Chretien 6.3
- 11D. Abzi 6.9
- 6A. Biello 7.0
- 24S. Mlah 6.3
- 7D. Choiniere ⇢ ▼ 78' 6.3
- 10S. Rea ▼ 90' 6.9
- 9L. A. Kwemi ⚽ 8.2
- 99I. Conde 6.2
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 23Z. Fernandez ▲ 90'
- 3T. Lebeuf
- 2C. Auguste ▲ 83' 6.3
- 8O. El Kalkouli
- 77R. Bey ▲ 78' 6.5
- 13A. Makarova
Thống kê
05⚑1
⚑1051
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm22
1Trúng đích10
5Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
1Phạt góc10
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
9Cứu thua0
365Chuyền bóng473
289Chuyền chính xác404
79%Chính xác chuyền85%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
10Trận đấu16
16Ghi được23
21Thủng lưới30
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai13