Supra du Quebec vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: Supra du Quebec 1-2 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Supra du Quebec thắng 1, hòa 1, Atlético Ottawa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- DWDLL Supra du Quebec
- WLWDL Atlético Ottawa
- HT0-0
- 51' Matisse Chretien
- 53' ▲ J. Dunn ▼ J. Assi
- 60' ▲ I. Conde ▼ O. El Kalkouli
- 61' Safwane Mlah
- 64' S. Mlah · I. Conde 1-0
- 68' ▲ D. Abzi ▼ T. Lebeuf
- 68' ▲ A. Sissoko ▼ S. Mlah
- 71' ▲ J. Coulanges ▼ E. Garcia
- 71' ▲ K. Habibullah ▼ G. Antinoro
- 72' ▲ R. Khoury ▼ R. Mbomio
- 80' Aboubacar Sissoko
- 83' 1-1 N. Fleuriau Chateau · R. Khoury
- 84' ▲ R. Bey ▼ L. A. Kwemi
- 84' ▲ C. Bayiha ▼ D. Choiniere
- 90'+2 Matisse Chretien
- 90'+2 Matisse Chretien
- 90'+6 Ballou Tabla
- 90'+2 ▲ R. Abraham ▼ D. Aguilar
- 90' 1-2 R. Khoury · N. Fleuriau Chateau
- FT1-2
Đội hình
- 32J. Milli 6.5
- 2C. Auguste 6.3
- 5K. Ferdinand 7.2
- 4M. Chretien 6.2
- 3T. Lebeuf ▼ 68' 6.5
- 6A. Biello 7.2
- 24S. Mlah ⚽ ▼ 68' 7.3
- 7D. Choiniere ▼ 84' 7.5
- 10S. Rea 6.7
- 8O. El Kalkouli ▼ 60' 6.3
- 9L. A. Kwemi ▼ 84' 6.2
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 11D. Abzi ▲ 68' 6.3
- 37S. Deslandes
- 33A. Sissoko ▲ 68' 6.2
- 77R. Bey ▲ 84' 6.3
- 12C. Bayiha ▲ 84' 6.6
- 99I. Conde ▲ 60' 6.6
- 31C. Kalongo 7.3
- 14J. Assi ▼ 53' 6.9
- 18R. Mbomio ▼ 72' 7.2
- 28L. Cloutier 6.6
- 5D. Aguilar ▼ 90' 6.3
- 37T. Arnaud 6.6
- 10M. Aparicio 7.3
- 11G. Antinoro ▼ 71' 6.3
- 13B. Tabla 6.3
- 7E. Garcia ▼ 71' 6.7
- 21N. Fleuriau Chateau ⚽ ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 1T. Crampton
- 20J. Coulanges ▲ 71' 6.6
- 3J. Dunn ▲ 53' 6.9
- 91L. Levillain
- 30K. Habibullah ▲ 71' 6.9
- 19R. Khoury ⚽ ▲ 72' 7.9
- 77R. Abraham ▲ 90'
Thống kê
14⚑6
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm15
7Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
419Chuyền bóng539
357Chuyền chính xác476
85%Chính xác chuyền88%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 40 - 12 | +28 | 46 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 21 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 7 | 19 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 8 | 20 | 25 - 42 | -17 | 10 |
So sánh
15Trận đấu12
23Ghi được20
29Thủng lưới21
1.53Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai17