Atlético Ottawa
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vancouver FC

Atlético Ottawa vs Vancouver FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 3-1 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 5, hòa 3, Vancouver FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 21
Phong độ
WLWDL Atlético Ottawa
LLLWL Vancouver FC
  1. 25' 0-1 N. Mezquida
  2. 30' D. Rodriguez 1-1
  3. 38' M. Campagna
  4. 40' S. Salter · D. Rodriguez 2-1
  5. HT2-1
  6. 67' D. Norman V. Fry
  7. 70' G. Antinoro J. Coulanges
  8. 71' A. Sissoko J. Castro
  9. 78' K. Ortega B. Tabla
  10. 78' P. Gee A. Enyou
  11. 78' T. Powell T. Campbell
  12. 78' N. Pathe N. Mezquida
  13. 80' S. Salter · G. Antinoro 3-1
  14. 85' N. Pathe
  15. 86' Juan Batista H. Mbongue
  16. 89' N. Verhoeven M. Aparicio
  17. 89' A. Zapater S. Salter
  18. 90'+3 A. Sissoko
  19. FT3-1

Đội hình

Atlético Ottawa HLV: Diego Andrei Mejía Campo
  1. 29N. Ingham
  2. 19K. Santos
  3. 18R. Mbomio
  4. 17B. Levis
  5. 84S. Kozlovskiy
  6. 20J. Coulanges ▼ 70'
  7. 2J. Castro ▼ 71'
  8. 10M. Aparicio ▼ 89'
  9. 9S. Salter ▼ 89'
  10. 7D. Rodriguez
  11. 13B. Tabla ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 1T. Crampton
  2. 6K. Ortega ▲ 78'
  3. 8N. Verhoeven ▲ 89'
  4. 11G. Antinoro ▲ 70'
  5. 12M. Patterson
  6. 21A. Zapater ▲ 89'
  7. 33A. Sissoko ▲ 71'
Vancouver FC HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving
  2. 3K. Dada-Luke
  3. 15A. O'Connor
  4. 4A. Enyou ▼ 78'
  5. 5M. Campagna
  6. 16Michel
  7. 14T. Campbell ▼ 78'
  8. 6V. Fry ▼ 67'
  9. 9H. Mbongue ▼ 86'
  10. 20N. Mezquida ▼ 78'
  11. 7E. Bah

Dự bị 6

  1. 41F. Jaramillo Drolet
  2. 2P. Gee ▲ 78'
  3. 10Juan Batista ▲ 86'
  4. 13D. Norman ▲ 67'
  5. 18T. Powell ▲ 78'
  6. 25N. Pathe ▲ 78'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

35Trận đấu34
68Ghi được43
37Thủng lưới66
1.94Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu